Cụm từN5Lịch sự
おひさしぶりです
ohisashiburidesu
Lâu rồi không gặp
Dùng thế nào
Lâu rồi không gặp — vài tuần trở lên mới dùng.
Nói sao cho đúng người
- Thân mậtひさしぶりBạn bè.
- Lịch sự · Đang xemおひさしぶりですThầy cô, đồng nghiệp, người lớn tuổi hơn.
Người kia thường đáp
ほんとうに、おひさしぶりです。Đúng thật, lâu quá rồi.
Ví dụ
- おひさしぶりです。おかわりありませんか。
Lâu rồi không gặp. Bạn vẫn ổn chứ?
Thử ngay
おひさしぶりです nghĩa là gì?
