Kaku Coach
Danh từN5

部屋へや

へやheya

căn phòng

EN: room; chamber

Tình huống · Ở khách sạn

Khách làm thủ tục nhận phòng ở khách sạn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 部屋へやを出でろ。

    Rời khỏi phòng đi.

  • 彼のかれ部屋へやは汚きたない。

    Phòng của anh ấy bẩn.

Thử ngay

部屋 nghĩa là gì?