Danh từN5
ベッド
beddo
giường
EN: bed
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ベッドから出なさい。
Hãy dậy khỏi giường đi.
- どんなベッドでもないよりはよい。
Giường nào cũng tốt hơn là không có.
Thử ngay
ベッド nghĩa là gì?
beddo
giường
EN: bed
Hãy dậy khỏi giường đi.
Giường nào cũng tốt hơn là không có.
ベッド nghĩa là gì?