Kaku Coach
Danh từN5

ホテル

hoteru

khách sạn

EN: hotel

Tình huống · Lên kế hoạch du lịch

Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ホテルが見えみえてきた。

    Đã nhìn thấy khách sạn rồi.

  • このホテルではだめだ。

    Khách sạn này không được rồi.

Thử ngay

ホテル nghĩa là gì?