Kaku Coach
Danh từN5

辺へん

へんhen

vùng

EN: area; vicinity; region

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • このへんはとてもさびしい。

    Khu vực này rất vắng vẻ.

  • この辺へんだと思おもいます。

    Tôi nghĩ là ở quanh đây.

Thử ngay

辺 nghĩa là gì?