Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

古ふるい

ふるいfurui

cũ

EN: old; aged; ancient

Tình huống · Chuyến đi Kyoto

Mai kể về chuyến du lịch Kyoto.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この本ほんは古ふるい。

    Cuốn sách này cũ.

  • 母ははは頭あたまが古ふるい。

    Mẹ tôi suy nghĩ cổ hủ.

Thử ngay

古い nghĩa là gì?