Danh từN5
番号
ばんごうbangou
Số hiệu
EN: number; series of digits
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 番号が違いますよ。
Nhầm số rồi đấy.
- 電話番号を教えて。
Cho tôi biết số điện thoại nhé.
Thử ngay
番号 nghĩa là gì?
ばんごうbangou
Số hiệu
EN: number; series of digits
Nhầm số rồi đấy.
Cho tôi biết số điện thoại nhé.
番号 nghĩa là gì?