Kaku Coach
Danh từN5

飛ひ行こう機き

ひこうきhikouki

Phi cơ

EN: airplane; aeroplane; plane

Tình huống · Lên kế hoạch du lịch

Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 飛ひ行こう機きが見えみえた。

    Tôi đã nhìn thấy máy bay.

  • 楽たのしい飛ひ行こう機きの旅たびを!

    Chúc bạn có chuyến bay vui vẻ!

Thử ngay

飛行機 nghĩa là gì?