Kaku Coach
Danh từN5

ハンカチ

hankachi

Khăn tay

EN: handkerchief

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • このハンカチはいくらですか。

    Khăn tay này giá bao nhiêu?

  • いつもポケットにハンカチを入れいれておきなさい。

    Hãy luôn để khăn tay trong túi.

Thử ngay

ハンカチ nghĩa là gì?