Kaku Coach
Danh từN5

箸はし

はしhashi

đũa

EN: chopsticks

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その少しょう年ねんは箸はしで食べたべてみた。

    Cậu bé đó đã thử ăn bằng đũa.

  • ルーシーは箸はしが使えつかえないんだ。

    Lucy không dùng được đũa.

Thử ngay

箸 nghĩa là gì?