Kaku Coach
Danh từN5

橋はし

はしhashi

cầu

EN: bridge

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 橋はしは石いし造づくりだ。

    Cây cầu làm bằng đá.

  • 橋はしは修しゅう理り中ちゅうです。

    Cây cầu đang được sửa chữa.

Thử ngay

橋 nghĩa là gì?