Danh từN5
箱
はこhako
hộp, thùng
EN: box; case; chest
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 何故箱を開けたの?
Sao bạn lại mở hộp?
- その箱は木製です。
Cái hộp đó làm bằng gỗ.
Thử ngay
箱 nghĩa là gì?
はこhako
hộp, thùng
EN: box; case; chest
Sao bạn lại mở hộp?
Cái hộp đó làm bằng gỗ.
箱 nghĩa là gì?