Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

温ぬるい

ぬるいnurui

Âm ấm, nguội

EN: lukewarm; tepid

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • このコーヒーはぬるいです。

    Cà phê này nguội rồi.

Thử ngay

温い nghĩa là gì?