Kaku Coach
Danh từN5

飲のみ物もの

のみものnomimono

Đồ uống, thức uống

EN: drink; beverage

Tình huống · Kế hoạch cuối tuần

Hai người bạn lên kế hoạch cuối tuần.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 何か飲のみ物ものをくれ。

    Cho tôi thứ gì đó để uống.

  • 飲のみ物ものでも作つくろう。

    Hãy làm đồ uống nào.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

飲み物 nghĩa là gì?