Động từN5
寝る
ねるneru
Ngủ, đi ngủ
EN: to sleep (lying down)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 11時になってるよ。おまえはもうねる時間でしょ。
Đã 11 giờ rồi. Bạn phải đi ngủ rồi chứ.
- 横向きに寝る。
Ngủ nghiêng.
Thử ngay
寝る nghĩa là gì?
ねるneru
Ngủ, đi ngủ
EN: to sleep (lying down)
Đã 11 giờ rồi. Bạn phải đi ngủ rồi chứ.
Ngủ nghiêng.
寝る nghĩa là gì?