Kaku Coach
Danh từN5

庭にわ

にわniwa

Sân, vườn

EN: garden; yard; courtyard

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 庭にわの花はなは美うつくしい。

    Hoa trong vườn đẹp.

  • 庭にわに水みずをまこう。

    Hãy tưới nước cho vườn.

Thử ngay

庭 nghĩa là gì?