Kaku Coach
Danh từN5

日にち曜よう日び

にちようびnichiyoubi

Chủ nhật

EN: Sunday

Tình huống · Ngày nghỉ của gia đình

Hai người bạn nói về ngày Chủ nhật.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日にち曜よう日びに会あおう。

    Hãy gặp vào Chủ nhật.

  • 今日は日にち曜よう日びだ。

    Hôm nay là Chủ nhật.

Thử ngay

日曜日 nghĩa là gì?