Danh từN5
西
にしnishi
phía tây
EN: west
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 日は西に沈む。
Mặt trời lặn về hướng tây.
- 太陽は西に没する。
Mặt trời lặn ở phương tây.
Thử ngay
西 nghĩa là gì?
にしnishi
phía tây
EN: west
Mặt trời lặn về hướng tây.
Mặt trời lặn ở phương tây.
西 nghĩa là gì?