Danh từN5
地図
ちずchizu
Bản đồ
EN: map; atlas; chart
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- これは地図です。
Đây là bản đồ.
- 彼に地図を手渡した。
Tôi đã đưa bản đồ cho anh ấy.
Thử ngay
地図 nghĩa là gì?
ちずchizu
Bản đồ
EN: map; atlas; chart
Đây là bản đồ.
Tôi đã đưa bản đồ cho anh ấy.
地図 nghĩa là gì?