Kaku Coach
Danh từN5

地ち図ず

ちずchizu

Bản đồ

EN: map; atlas; chart

Tình huống · Rủ đi liên hoan sau giờ làm

Đàn chị rủ đồng nghiệp đi liên hoan sau giờ làm.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これは地ち図ずです。

    Đây là bản đồ.

  • 彼かれに地ち図ずを手渡てわたした。

    Tôi đã đưa bản đồ cho anh ấy.

Thử ngay

地図 nghĩa là gì?