Danh từN5
地下鉄
ちかてつchikatetsu
Tàu điện ngầm
EN: subway; metro; underground (railway)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 地下鉄に乗ろう。
Hãy đi tàu điện ngầm nào.
- 地下鉄は地面の下を走る。
Tàu điện ngầm chạy dưới lòng đất.
Thử ngay
地下鉄 nghĩa là gì?
ちかてつchikatetsu
Tàu điện ngầm
EN: subway; metro; underground (railway)
Hãy đi tàu điện ngầm nào.
Tàu điện ngầm chạy dưới lòng đất.
地下鉄 nghĩa là gì?