Danh từN5
茶碗
ちゃわんchawan
Cái bát, cái chén
EN: rice bowl; tea cup; teacup
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その茶碗にはひびがある。
Cái bát đó bị nứt.
- 彼は茶碗を床にたたきつけた。
Anh ấy đã đập mạnh cái bát xuống sàn.
Thử ngay
茶碗 nghĩa là gì?
ちゃわんchawan
Cái bát, cái chén
EN: rice bowl; tea cup; teacup
Cái bát đó bị nứt.
Anh ấy đã đập mạnh cái bát xuống sàn.
茶碗 nghĩa là gì?