Danh từN5
出口
でぐちdeguchi
lối ra
EN: exit; way out
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 出口はどちらですか。
Lối ra ở đâu ạ?
- 人々が出口へ殺到した。
Mọi người đổ xô về phía lối ra.
Thử ngay
出口 nghĩa là gì?
でぐちdeguchi
lối ra
EN: exit; way out
Lối ra ở đâu ạ?
Mọi người đổ xô về phía lối ra.
出口 nghĩa là gì?