Kaku Coach
Danh từN5

出で口ぐち

でぐちdeguchi

lối ra

EN: exit; way out

Tình huống · Thông báo tàu trễ ở nhà ga

Thông báo ở nhà ga khi tàu bị trễ vì mưa lớn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 出で口ぐちはどちらですか。

    Lối ra ở đâu ạ?

  • 人ひと々が出で口ぐちへ殺さっ到とうした。

    Mọi người đổ xô về phía lối ra.

Thử ngay

出口 nghĩa là gì?