Kaku Coach
Động từN5

出でかける

でかけるdekakeru

đi ra ngoài

EN: to go out (e.g. on an excursion or outing); to leave; to depart

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 出でかける時じ間かんよ。

    Đến giờ đi ra ngoài rồi.

  • どこかに出でかけるの?

    Bạn đi đâu đó à?

Thử ngay

出かける nghĩa là gì?