Kaku Coach
Tính từ đuôi なN5

近ちかく

ちかくchikaku

Gần, khu vực gần đây

EN: near; neighbourhood; neighborhood

Tình huống · Hẹn đi xem phim

Hai người bạn hẹn đi xem phim.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 7時じ近ちかくだ。

    Đã gần 7 giờ rồi.

  • バス停ていは近ちかくだ。

    Trạm xe buýt ở gần đây.

Thử ngay

近く nghĩa là gì?