Tính từ đuôi なN5
近く
ちかくchikaku
Gần, khu vực gần đây
EN: near; neighbourhood; neighborhood
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 7時近くだ。
Đã gần 7 giờ rồi.
- バス停は近くだ。
Trạm xe buýt ở gần đây.
Thử ngay
近く nghĩa là gì?
ちかくchikaku
Gần, khu vực gần đây
EN: near; neighbourhood; neighborhood
Đã gần 7 giờ rồi.
Trạm xe buýt ở gần đây.
近く nghĩa là gì?