Kaku Coach
Động từN5

違ちがう

ちがうchigau

Khác, sai

EN: to differ (from); to be different; to be distinct

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 違ちがうんだ。

    Không phải đâu.

  • どう違ちがうんだ?

    Khác nhau thế nào?

Thử ngay

違う nghĩa là gì?