Kaku Coach
Danh từN5

玄げん関かん

げんかんgenkan

Cửa vào

EN: entrance; front door; entryway

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • だれか玄げん関かんにいる。

    Có ai đó đang ở cửa vào.

  • 誰だれか玄げん関かんに来きてるよ。

    Có ai đó đang đến cửa vào đấy.

Thử ngay

玄関 nghĩa là gì?