Danh từN5
公園
こうえんkouen
Công viên
EN: (public) park
Tình huống · Ngày nghỉ của gia đình
Hai người bạn nói về ngày Chủ nhật.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は公園に歩く。
Tôi đi bộ đến công viên.
- 私は公園に行く。
Tôi đi đến công viên.
Mẫu câu có từ này
- よく〜ます— Thường xuyên ~ / giỏi ~
このこうえんによくきます。Tôi hay đến công viên này.
Thử ngay
公園 nghĩa là gì?
