Danh từN5
紅茶
こうちゃkoucha
Hồng trà
EN: black tea
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は紅茶を注文した。
Anh ấy đã gọi hồng trà.
- 紅茶を一杯飲みたい。
Tôi muốn uống một cốc hồng trà.
Thử ngay
紅茶 nghĩa là gì?
こうちゃkoucha
Hồng trà
EN: black tea
Anh ấy đã gọi hồng trà.
Tôi muốn uống một cốc hồng trà.
紅茶 nghĩa là gì?