Kaku Coach
Danh từN5

コート

kooto

Áo khoác

EN: coat

Tình huống · Rủ vào câu lạc bộ

Aki rủ Hùng vào câu lạc bộ tennis của trường.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • いいコートだね。

    Áo khoác đẹp nhỉ.

  • このコートにするわ。

    Tôi sẽ chọn chiếc áo khoác này.

Thử ngay

コート nghĩa là gì?