Danh từN5
金曜日
きんようびkinyoubi
thứ Sáu
EN: Friday
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- やっと金曜日だ。
Cuối cùng cũng là thứ Sáu.
- 金曜日の午後はお暇ですか。
Chiều thứ Sáu bạn có rảnh không?
Thử ngay
金曜日 nghĩa là gì?
きんようびkinyoubi
thứ Sáu
EN: Friday
Cuối cùng cũng là thứ Sáu.
Chiều thứ Sáu bạn có rảnh không?
金曜日 nghĩa là gì?