Kaku Coach
Danh từN5

果物くだもの

くだものkudamono

trái cây

EN: fruit

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • レモンはすっぱいくだものだ。

    Chanh là loại quả chua.

  • もっとくだものをいかがですか、ゴロウ。

    Goro, bạn có muốn thêm trái cây không?

Thử ngay

果物 nghĩa là gì?