Kaku Coach
Động từN5

消きえる

きえるkieru

biến mất

EN: to disappear; to vanish; to go out of sight

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 雪ゆきはすぐに消きえるだろう。

    Tuyết có lẽ sẽ tan biến nhanh thôi.

  • 彼のかれ収しゅう入にゅうの大だい部ぶ分ぶんは家や賃ちんで消きえる。

    Phần lớn thu nhập của anh ấy biến mất vào tiền thuê nhà.

Thử ngay

消える nghĩa là gì?