Tính từ đuôi いN5
黄色い
きいろいkiiroi
vàng
EN: yellow
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 黄色いバラがあります。
Có những bông hồng vàng.
- 彼は黄色いあの家に住んでいる。
Anh ấy sống trong ngôi nhà màu vàng đó.
Thử ngay
黄色い nghĩa là gì?
きいろいkiiroi
vàng
EN: yellow
Có những bông hồng vàng.
Anh ấy sống trong ngôi nhà màu vàng đó.
黄色い nghĩa là gì?