Kaku Coach
Danh từN5

かばん

kaban

cặp sách, túi xách

EN: bag; satchel; briefcase

Tình huống · Quên túi trên tàu

Hành khách để quên túi trên tàu và hỏi nhân viên nhà ga.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

かばん nghĩa là gì?