Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

辛からい

からいkarai

Cay

EN: spicy; hot

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • なんだかすごく辛からいの。

    Sao mà cay thế.

Thử ngay

辛い nghĩa là gì?