Danh từN5
花瓶
かびんkabin
Bình hoa
EN: (flower) vase
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は花瓶を落とした。
Anh ấy làm rơi bình hoa.
- 花瓶を水で満たした。
Đổ đầy nước vào bình hoa.
Thử ngay
花瓶 nghĩa là gì?
かびんkabin
Bình hoa
EN: (flower) vase
Anh ấy làm rơi bình hoa.
Đổ đầy nước vào bình hoa.
花瓶 nghĩa là gì?