Kaku Coach
Danh từN5

角かど

かどkado

Góc, cạnh

EN: corner; edge

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そこの角かどですよ。

    Là ở góc đó.

  • 彼かれは角かどで左ひだりに曲まがった。

    Anh ấy rẽ trái ở góc.

Thử ngay

角 nghĩa là gì?