Danh từN5
カメラ
kamera
Máy ảnh
EN: camera
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- このカメラあげるよ。
Tôi tặng bạn cái máy ảnh này.
- これはよいカメラだ。
Đây là một chiếc máy ảnh tốt.
Thử ngay
カメラ nghĩa là gì?
kamera
Máy ảnh
EN: camera
Tôi tặng bạn cái máy ảnh này.
Đây là một chiếc máy ảnh tốt.
カメラ nghĩa là gì?