Kaku Coach
Danh từN5

カップ

kappu

Cốc, tách

EN: cup (drinking vessel, measure, brassiere, prize, etc.)

Tình huống · Đồng nghiệp chuyển công tác

Hai đồng nghiệp bàn tặng quà cho người sắp chuyển công tác.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • テーブルの上うえにカップがある。

    Có một cái cốc trên bàn.

  • このカップは金きんでできている。

    Cái cốc này làm bằng vàng.

Thử ngay

カップ nghĩa là gì?