Danh từN5
鍵
かぎkagi
Chìa khóa
EN: key
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は鍵を探した。
Anh ấy đã tìm chìa khóa.
- 私は鍵をなくした。
Tôi đã làm mất chìa khóa.
Thử ngay
鍵 nghĩa là gì?
かぎkagi
Chìa khóa
EN: key
Anh ấy đã tìm chìa khóa.
Tôi đã làm mất chìa khóa.
鍵 nghĩa là gì?