Danh từN5
椅子
いすisu
ghế
EN: chair; seat; stool
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 先生はいすにすわった。
Thầy giáo đã ngồi vào ghế.
- いすの上にねこがいます。
Có con mèo trên ghế.
Thử ngay
椅子 nghĩa là gì?
いすisu
ghế
EN: chair; seat; stool
Thầy giáo đã ngồi vào ghế.
Có con mèo trên ghế.
椅子 nghĩa là gì?