Kaku Coach
N5

行いく

いく

đi

EN: to go

Tình huống · Lên kế hoạch du lịch

Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Đi (rời khỏi chỗ người nói tới nơi khác): [nơi] に/へ いきます.

Nói sao cho đúng người

  • Thân mật · Đang xemいくThể từ điển, bạn bè.
  • Lịch sựいきますHầu hết mọi lúc.
  • Tôn kínhいらっしゃいますThầy cô, khách đi đâu đó.
  • Khiêm nhườngまいりますMình đi (nói với người trên).

Lỗi hay gặp: Đến nhà người đang nói chuyện với mình cũng dùng いく — くる chỉ khi tiến về phía người nói.

Ví dụ

  • 行くよ。

    Đi thôi.

Thử ngay

行く nghĩa là gì?