Kaku Coach
Động từN5

歩あるく

あるくaruku

đi bộ

EN: to walk

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは歩あるく。

    Cô ấy đi bộ.

  • 私わたしの父は歩あるく。

    Bố tôi đi bộ.

Thử ngay

歩く nghĩa là gì?