Kaku Coach
Tính từ đuôi いN5

甘あまい

あまいamai

Ngọt

EN: sweet-tasting; sweet; sugary

Tình huống · Thói quen giữ sức khỏe

Minh kể về thói quen giữ sức khỏe của mình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 桃ももは甘あまい。

    Quả đào ngọt.

  • 甘あまいなあ。

    Ngọt quá nhỉ.

Thử ngay

甘い nghĩa là gì?