Danh từN5
アパート
apaato
Căn hộ, chung cư
EN: apartment building; apartment block; apartment house
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- いいアパートね。
Căn hộ đẹp nhỉ.
- アパートを借りたかい。
Bạn đã thuê căn hộ chưa?
Thử ngay
アパート nghĩa là gì?
apaato
Căn hộ, chung cư
EN: apartment building; apartment block; apartment house
Căn hộ đẹp nhỉ.
Bạn đã thuê căn hộ chưa?
アパート nghĩa là gì?