Kaku Coach
Danh từN5

パーティー

paateii

Bữa tiệc

EN: party (social gathering)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • パーティーに出たい。

    Tôi muốn tham gia bữa tiệc.

  • パーティーに来くますか。

    Bạn có đến bữa tiệc không?

Thử ngay

パーティー nghĩa là gì?