Kaku Coach
Danh từN5

ペット

petto

thú cưng

EN: pet

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはペットに優やさしい。

    Anh ấy yêu thương thú cưng.

  • ペット持もち込こみ禁きん止し。

    Cấm mang theo thú cưng.

Thử ngay

ペット nghĩa là gì?