Động từN5
プール
puuru
Bể bơi
EN: (swimming) pool
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- サウナとプールがあります。
Có phòng xông hơi và bể bơi.
- それはこころをひきつけるようなプールだ。
Đó là một bể bơi rất cuốn hút.
Thử ngay
プール nghĩa là gì?
puuru
Bể bơi
EN: (swimming) pool
Có phòng xông hơi và bể bơi.
Đó là một bể bơi rất cuốn hút.
プール nghĩa là gì?