Kaku Coach
Danh từN5

レコード

rekoodo

bản ghi âm

EN: (phonograph) record

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ステレオにレコードをかけてください。

    Hãy bật đĩa than lên dàn âm thanh giúp tôi.

  • 彼かれらは、レコードを買かいます。

    Họ mua đĩa than.

Thử ngay

レコード nghĩa là gì?