Kaku Coach
Danh từN5

スポーツ

supootsu

Thể thao

EN: sport; sports

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 何かスポーツをしますか。

    Bạn có chơi môn thể thao nào không?

  • どんなスポーツをしますか。

    Bạn chơi môn thể thao nào?

Thử ngay

スポーツ nghĩa là gì?